📖 Chuẩn hóa ngôn ngữ hòa nhập

Từ Điển Thuật Ngữ SOGIESC & Giới

Ngôn từ có sức mạnh định hình tư duy. Bảng tra cứu dưới đây cung cấp các định nghĩa khoa học, chuẩn mực và những lưu ý ngữ cảnh thực tế nhằm giúp cộng đồng sử dụng từ ngữ tôn trọng, không gây định kiến.

Hiển thị 12 thuật ngữ chuẩn mực

Bản dạng giới

Gender Identity

B

Cảm nhận nội tâm sâu sắc của một người về giới tính của chính mình. Cảm nhận này có thể trùng khớp hoặc khác biệt với giới tính sinh học được gán lúc chào đời.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Ví dụ: Một người được xác định là nữ lúc sinh ra nhưng cảm nhận bên trong mình là nam (người nam chuyển giới). Bản dạng giới là điều cá nhân tự cảm nhận, không ai có quyền gán ép.
SOGIESC & Đa dạng giớiChuyển giới

Bất an giới / Khó chịu giới

Gender Dysphoria

B

Cảm giác đau khổ, căng thẳng hoặc bất an sâu sắc về tâm lý phát sinh do sự không tương thích giữa bản dạng giới của một người và giới tính được gán lúc sinh hoặc các đặc điểm sinh học trên cơ thể.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Đây là thuật ngữ y khoa tâm lý trong DSM-5. Mục tiêu can thiệp là giảm bớt sự khó chịu thông qua khẳng định giới và hỗ trợ xã hội, chứ không phải "chữa bệnh" bản dạng giới.
Chuyển giớiSức khỏe tâm thần

Đồng minh

Ally

Đ

Người không thuộc một nhóm thiểu số cụ thể nhưng tích cực tìm hiểu, lên tiếng ủng hộ và đồng hành cùng nhóm đó trong việc thúc đẩy bình đẳng và chống lại sự phân biệt đối xử.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Trở thành đồng minh là một hành trình học hỏi liên tục và khiêm nhường lắng nghe tiếng nói của chính người trong cuộc.
SOGIESC & Đa dạng giớiGiáo dục

Người chuyển giới

Transgender

N

Thuật ngữ chỉ người có bản dạng giới khác với giới tính được chỉ định khi sinh ra. Một số người có thể phẫu thuật hoặc dùng liệu pháp hormone, nhưng một người vẫn là người chuyển giới dù họ có can thiệp y tế hay không.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Nên dùng từ "Người chuyển giới" (danh từ/tính từ chuẩn), tránh dùng các từ mang hàm ý phán xét hoặc xúc phạm.
Chuyển giớiSOGIESC & Đa dạng giớiPháp luật & Chính sách

Người hợp giới

Cisgender

N

Thuật ngữ chỉ người có bản dạng giới hoàn toàn trùng khớp với giới tính sinh học được gán lúc mới sinh (ví dụ: sinh ra được xác định là nữ và cảm nhận bản thân là phụ nữ).

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Dùng thuật ngữ "người hợp giới" thay vì gọi là "người bình thường" để tránh biến những bản dạng khác thành "bất bình thường".
SOGIESC & Đa dạng giới

Người liên giới tính

Intersex

N

Thuật ngữ chỉ người sinh ra với các đặc điểm sinh học (nhiễm sắc thể, tuyến sinh dục, nội tiết tố hoặc cơ quan sinh dục ngoài) không khớp với các định nghĩa điển hình của nam hoặc nữ.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Liên giới tính là vấn đề về đặc điểm thể chất bẩm sinh (SC), không phải là xu hướng tính dục hay bản dạng giới. Cần phản đối việc phẫu thuật can thiệp thẩm mỹ không cấp thiết lên trẻ sơ sinh khi chưa có sự đồng thuận.
SOGIESC & Đa dạng giớiPháp luật & Chính sách

Nữ quyền giao thoa

Intersectional Feminism

N

Cách tiếp cận thừa nhận rằng trải nghiệm áp bức của phụ nữ không đồng nhất, mà đan xen với các yếu tố xã hội khác như giai cấp, chủng tộc, xu hướng tính dục, tình trạng khuyết tật và địa vị kinh tế.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Khái niệm được học giả Kimberlé Crenshaw đề xuất vào năm 1989. Ví dụ: một phụ nữ chuyển giới làm lao động tự do sẽ đối diện với các tầng rào cản khác với một phụ nữ trung lưu ở đô thị.
Nữ quyền

Phi nhị nguyên giới

Non-binary

P

Thuật ngữ bao hàm những người có bản dạng giới không nằm gọn trong hai thái cực nhị phân truyền thống "hoàn toàn là nam" hoặc "hoàn toàn là nữ". Họ có thể cảm thấy mình ở giữa hai giới, là cả hai, hoặc hoàn toàn nằm ngoài hệ nhị phân.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Thường sử dụng đại từ xưng hô tôn trọng theo mong muốn của cá nhân.
SOGIESC & Đa dạng giớiChuyển giới

SOGIESC

Sexual Orientation, Gender Identity, Gender Expression, and Sex Characteristics

S

Từ viết tắt chỉ bốn thành tố cấu thành đa dạng giới và tính dục ở mỗi con người: Xu hướng tính dục (SO), Bản dạng giới (GI), Thể hiện giới (GE) và Đặc điểm giới tính sinh học (SC). Mỗi cá nhân đều có vị trí riêng trên phổ này.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Lưu ý: Mọi người đều có SOGIESC của riêng mình, không chỉ riêng người thuộc cộng đồng thiểu số LGBTIQ+.
SOGIESC & Đa dạng giớiGiáo dục

Thể hiện giới

Gender Expression

T

Cách một người bộc lộ giới tính của mình ra bên ngoài thông qua trang phục, kiểu tóc, dáng đi, giọng nói, cử chỉ hoặc hành vi xã hội.

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Thể hiện giới có thể mang tính nữ tính, nam tính, phi giới tính hoặc kết hợp cả hai. Thể hiện giới không nhất thiết phải phản ánh xu hướng tính dục hay bản dạng giới.
SOGIESC & Đa dạng giới

Vô tính

Asexuality

V

Người trải nghiệm rất ít hoặc không có cảm giác hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ giới nào. Người vô tính vẫn có thể có nhu cầu tình cảm, tình yêu lãng mạn sâu sắc (romantic attraction).

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Vô tính không phải là chứng rối loạn chức năng tình dục hay sự kiêng cữ tôn giáo, mà là một xu hướng tính dục tự nhiên.
SOGIESC & Đa dạng giới

Xu hướng tính dục

Sexual Orientation

X

Sự hấp dẫn bền vững về mặt tình cảm, cảm xúc hoặc tình dục của một người đối với người thuộc giới tính khác (dị tính), cùng giới (đồng tính), nhiều hơn một giới (song tính/toàn tính) hoặc không có sự hấp dẫn tình dục (vô tính).

💡Lưu ý ngữ cảnh & Tránh định kiến:
Tránh dùng cụm từ lỗi thời "thiên hướng tình dục" hoặc "lệch lạc tình dục". Xu hướng tính dục là một biến thể tự nhiên của con người đã được WHO công nhận.
SOGIESC & Đa dạng giới