Từ Điển Thuật Ngữ SOGIESC & Giới
Ngôn từ có sức mạnh định hình tư duy. Bảng tra cứu dưới đây cung cấp các định nghĩa khoa học, chuẩn mực và những lưu ý ngữ cảnh thực tế nhằm giúp cộng đồng sử dụng từ ngữ tôn trọng, không gây định kiến.
Bản dạng giới
Gender Identity
Cảm nhận nội tâm sâu sắc của một người về giới tính của chính mình. Cảm nhận này có thể trùng khớp hoặc khác biệt với giới tính sinh học được gán lúc chào đời.
Bất an giới / Khó chịu giới
Gender Dysphoria
Cảm giác đau khổ, căng thẳng hoặc bất an sâu sắc về tâm lý phát sinh do sự không tương thích giữa bản dạng giới của một người và giới tính được gán lúc sinh hoặc các đặc điểm sinh học trên cơ thể.
Đồng minh
Ally
Người không thuộc một nhóm thiểu số cụ thể nhưng tích cực tìm hiểu, lên tiếng ủng hộ và đồng hành cùng nhóm đó trong việc thúc đẩy bình đẳng và chống lại sự phân biệt đối xử.
Người chuyển giới
Transgender
Thuật ngữ chỉ người có bản dạng giới khác với giới tính được chỉ định khi sinh ra. Một số người có thể phẫu thuật hoặc dùng liệu pháp hormone, nhưng một người vẫn là người chuyển giới dù họ có can thiệp y tế hay không.
Người hợp giới
Cisgender
Thuật ngữ chỉ người có bản dạng giới hoàn toàn trùng khớp với giới tính sinh học được gán lúc mới sinh (ví dụ: sinh ra được xác định là nữ và cảm nhận bản thân là phụ nữ).
Người liên giới tính
Intersex
Thuật ngữ chỉ người sinh ra với các đặc điểm sinh học (nhiễm sắc thể, tuyến sinh dục, nội tiết tố hoặc cơ quan sinh dục ngoài) không khớp với các định nghĩa điển hình của nam hoặc nữ.
Nữ quyền giao thoa
Intersectional Feminism
Cách tiếp cận thừa nhận rằng trải nghiệm áp bức của phụ nữ không đồng nhất, mà đan xen với các yếu tố xã hội khác như giai cấp, chủng tộc, xu hướng tính dục, tình trạng khuyết tật và địa vị kinh tế.
Phi nhị nguyên giới
Non-binary
Thuật ngữ bao hàm những người có bản dạng giới không nằm gọn trong hai thái cực nhị phân truyền thống "hoàn toàn là nam" hoặc "hoàn toàn là nữ". Họ có thể cảm thấy mình ở giữa hai giới, là cả hai, hoặc hoàn toàn nằm ngoài hệ nhị phân.
SOGIESC
Sexual Orientation, Gender Identity, Gender Expression, and Sex Characteristics
Từ viết tắt chỉ bốn thành tố cấu thành đa dạng giới và tính dục ở mỗi con người: Xu hướng tính dục (SO), Bản dạng giới (GI), Thể hiện giới (GE) và Đặc điểm giới tính sinh học (SC). Mỗi cá nhân đều có vị trí riêng trên phổ này.
Thể hiện giới
Gender Expression
Cách một người bộc lộ giới tính của mình ra bên ngoài thông qua trang phục, kiểu tóc, dáng đi, giọng nói, cử chỉ hoặc hành vi xã hội.
Vô tính
Asexuality
Người trải nghiệm rất ít hoặc không có cảm giác hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ giới nào. Người vô tính vẫn có thể có nhu cầu tình cảm, tình yêu lãng mạn sâu sắc (romantic attraction).
Xu hướng tính dục
Sexual Orientation
Sự hấp dẫn bền vững về mặt tình cảm, cảm xúc hoặc tình dục của một người đối với người thuộc giới tính khác (dị tính), cùng giới (đồng tính), nhiều hơn một giới (song tính/toàn tính) hoặc không có sự hấp dẫn tình dục (vô tính).